lịch âm – Kinhtekinhdoanh.com https://kinhtekinhdoanh.com Cập nhật tin tức kinh tế, phân tích thị trường, chiến lược kinh doanh và câu chuyện thành công. Sun, 11 Jan 2026 00:14:24 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.4 https://cloud.linh.pro/kinhtekinhdoanh/2025/08/kinhtekinhdoanh.svg lịch âm – Kinhtekinhdoanh.com https://kinhtekinhdoanh.com 32 32 Lịch Âm 11/1/2026: Ngày tốt, giờ hoàng đạo, mẹo khai trương, động thổ https://kinhtekinhdoanh.com/lich-am-11-1-2026-ngay-tot-gio-hoang-dao-meo-khai-truong-dong-tho/ Sun, 11 Jan 2026 00:14:21 +0000 https://kinhtekinhdoanh.com/lich-am-11-1-2026-ngay-tot-gio-hoang-dao-meo-khai-truong-dong-tho/

Lịch âm ngày 11/1/2026 – Tổng quan

Ngày 11/1/2026 tương ứng với ngày 23/11/2025 âm lịch (Ất Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ). Đây là ngày Hành Thủy, Sao Phòng, Trực Thành, nằm trong Tiểu Hàn (từ 5‑19/1).

Ngày xấu hay tốt?

Trạch nhật Ất Dậu được xếp vào “Ngày Chế” (Hung) – Kim khắc Mộc, nghĩa là có xung khắc giữa Thiên Can và Địa Chi. Không nên triển khai các dự án lớn trong ngày này vì có khả năng tốn nhiều công sức và gặp trắc trở. Các công việc nhẹ, giao dịch thường ngày vẫn có thể thực hiện bình thường.

Lịch âm 11/1/2026 - ngày tốt xấu
Lịch âm 11/1/2026 – ngày 23/11/2025 âm lịch

Giờ hoàng đạo (Ngày 11/1)

  • Bính Tý (23h‑1h): Giản hạ thủy
  • Mậu Dần (3h‑5h): Thành đầu Thổ
  • Kỷ Mão (5h‑7h): Thành đầu Thổ – Thọ Tử
  • Nhâm Ngọ (11h‑13h): Dương liễu Mộc – Không Vong
  • Quý Mùi (13h‑15h): Dương liễu Mộc – Không Vong
  • Ất Dậu (17h‑19h): Tuyền trung Thủy – Sát Chủ

Giờ hắc đạo (Ngày 11/1)

  • Đinh Sửu (1h‑3h): Giản hạ thủy
  • Canh Thìn (7h‑9h): Bạch lạp Kim
  • Tân Tỵ (9h‑11h): Bạch lạp Kim
  • Giáp Thân (15h‑17h): Tuyền trung Thủy
  • Bính Tuất (19h‑21h): Ốc thượng Thổ
  • Đinh Hợi (21h‑23h): Ốc thượng Thổ

Tuổi hợp & xung ngày 11/1

Tuổi hợp ngày: Sửu, Tỵ.

Tuổi xung ngày: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu.

Việc nên làm và việc kiêng kỵ

Việc nên làm: Khai trương, cầu tài lộc, mở cửa hàng, kiện tụng, tranh chấp.

Việc kiêng kỵ: Động thổ, đổ trần, lợp mái nhà, xây dựng, sửa chữa nhà, cưới hỏi, xuất hành đi xa, an táng, mai táng, tế lễ, chữa bệnh, nhập trạch, chuyển về nhà mới.

Xuất hành ngày 11/1

Hướng xuất hành

Hỉ Thần: Tây Bắc  |  Tài Thần: Đông Nam

Thời gian xuất hành và dự đoán

  • 23h‑1h & 11h‑13h: Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt. Nên hoãn việc quan trọng.
  • 1h‑3h & 13h‑15h: Xích Khẩu, dễ xảy ra cãi cọ, tranh chấp. Tránh đi trong giờ này nếu không cấp bách.
  • 3h‑5h & 15h‑17h: Tiểu Các – Rất tốt, giao dịch thành công, sức khỏe ổn định.
  • 5h‑7h & 17h‑19h: Tuyệt Lộ – Cầu tài không có lợi, nguy cơ gặp nạn.
  • 7h‑9h & 19h‑21h: Đại An – Mọi việc suôn sẻ, tài lộc tới từ hướng Tây Nam.
  • 9h‑11h & 21h‑23h: Tốc Hỷ – Vui vẻ, gặp gỡ nhiều may mắn, hướng Nam mang lại lợi nhuận.

* Thông tin chỉ mang tính tham khảo, cần cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định.

]]>
Lịch âm dương 11/1/2026: Ngày tốt, giờ Hoàng Đạo và sao chiếu mệnh https://kinhtekinhdoanh.com/lich-am-duong-11-1-2026-ngay-tot-gio-hoang-dao-va-sao-chieu-menh/ Sun, 11 Jan 2026 00:14:11 +0000 https://kinhtekinhdoanh.com/lich-am-duong-11-1-2026-ngay-tot-gio-hoang-dao-va-sao-chieu-menh/

Lịch âm dương 11/1/2026: Tổng quan

Ngày 11/1/2026 (dương lịch) tương ứng với ngày 23/11/2025 Âm lịch. Đây là ngày Ất Dậu, tháng Mậu Tý, năm Ất Tỵ – một trong những ngày có nhiều yếu tố phong thủy cần lưu ý.

Can chi, Hoàng Đạo và Tiết khí

  • Can chi: Ngày Ất Dậu – Tháng Mậu Tý – Năm Ất Tỵ
  • Hoàng Đạo: Sao Minh Đường
  • Tiết khí: Giữa Tiểu hàn – Đại hàn
Lịch âm dương ngày 11/1/2026
Lịch âm dương 11/1/2026 – Ngày 23/11 âm lịch

Giờ Hoàng Đạo tốt trong ngày

Những khung giờ được cho là thuận lợi cho các hoạt động quan trọng:

  • Dần (03:00‑05:00)
  • Mão (05:00‑07:00)
  • Ngọ (11:00‑13:00)
  • Mùi (13:00‑15:00)
  • Dậu (17:00‑19:00)
  • Tý (23:00‑01:00)

Hướng xuất hành và gặp Thần

  • Hướng gặp Tài Thần (tốt): Đông Nam
  • Hướng gặp Hỉ Thần (tốt): Đông Bắc
  • Hướng gặp Hạc Thần (xấu): Tây Bắc

Tuổi xung khắc với ngày 11/1/2026

Những tuổi nên tránh các việc quan trọng vào ngày này:

  • Kỷ Mão
  • Đinh Mão
  • Tân Mùi
  • Tân Sửu

Sao tốt – Đem lại may mắn

  • Trực Tinh (Kim) – Thuận với các việc tài chính
  • Mẫu Thương – Cầu tài lộc, khai trương
  • Nguyệt Tài – Phù hợp cho xuất hành, giao dịch
  • U Vi – Hỗ trợ mọi công việc
  • Minh Đường – Hoàng đạo tốt cho mọi việc

Sao xấu – Cảnh báo

  • Cửu Thổ Quỷ – Không nên xuất hành hay động thổ
  • Bang Tiêu – Tránh các dự án xây dựng
  • Hà Khôi – Không thực hiện việc khởi tạo
  • Không Phòng – Cần tránh việc giá thú
  • Lỗ Ban – Không khởi tạo mới
  • Tiểu Hồng – Không làm việc lớn
  • Địa Phá – Tránh xây dựng
  • Nguyệt – Không giao dịch
  • Xích Khẩu – Hạn chế giá thú, tiệc tùng

Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo; quyết định cuối cùng nên dựa trên hoàn cảnh cá nhân và tư vấn chuyên gia.

Trần Trung – Bnews

]]>